Phép dịch "cromo" thành Tiếng Việt

crom, Crom, crôm là các bản dịch hàng đầu của "cromo" thành Tiếng Việt.

cromo noun verb masculine ngữ pháp

Elemento chimico con simbolo Cr e numero atomico 24, metallo di transizione duro, bianco argentato.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • crom

    noun

    Elemento chimico con simbolo Cr e numero atomico 24, metallo di transizione duro, bianco argentato.

    Il mio corpo è cromo!

    Cơ thể của tôi là crom!

  • Crom

    Nguyên tố hóa học

    Il mio corpo è cromo!

    Cơ thể của tôi là crom!

  • crôm

    Come faccio a sapere che tipo di cromo usano a Hinkley?

    Làm sao tôi biết đó là loại crôm họ dùng ở Hinkley?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cromo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cromo"

Các cụm từ tương tự như "cromo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cromo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch