Phép dịch "croma" thành Tiếng Việt

nốt móc, Nốt móc đơn là các bản dịch hàng đầu của "croma" thành Tiếng Việt.

croma noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nốt móc

  • Nốt móc đơn

    nota musicale

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " croma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "croma"

Các cụm từ tương tự như "croma" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "croma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch