Phép dịch "croma" thành Tiếng Việt
nốt móc, Nốt móc đơn là các bản dịch hàng đầu của "croma" thành Tiếng Việt.
croma
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
nốt móc
-
Nốt móc đơn
nota musicale
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " croma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "croma"
Các cụm từ tương tự như "croma" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mạ crôm
-
Natri cromat
-
Crom · crom · crôm
Thêm ví dụ
Thêm