Phép dịch "criptazione" thành Tiếng Việt

Mã hóa là bản dịch của "criptazione" thành Tiếng Việt.

criptazione
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Mã hóa

    processo che converte testo in chiaro in testo cifrato

    Secondo, il mio sistema e'perfetto e la mia criptazione e'squisitamente impenetrabile.

    Thứ hai, hệ thống của tôi là hoàn hảo, và phương thức mã hóa của tôi thì tuyệt đối không có kẽ hở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " criptazione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "criptazione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch