Phép dịch "crisi" thành Tiếng Việt

cơn, khủng hoảng, sự lên cơn là các bản dịch hàng đầu của "crisi" thành Tiếng Việt.

crisi noun feminine ngữ pháp

Improvvisa insorgenza di una malattia.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cơn

    Sa, ancora oggi, i ricordi delle crisi di Anna mi tormentano la notte.

    Cậu biết đấy, cho đến bây giờ, hình ảnh những cơn cuồng nộ vẫn lảng vảng hàng đêm.

  • khủng hoảng

    Ci sarà una crisi economica alla fine di quest'anno.

    Sẽ có một đợt khủng hoảng kinh tế vào cuối năm nay.

  • sự lên cơn

  • biến động

    (Seeds of Change—The Living Treasure) Le banche dei semi risentono anche degli sconvolgimenti politici, delle crisi economiche e dei disastri naturali.

    Ngân hàng hạt giống cũng bị ảnh hưởng bởi những biến động chính trị, suy yếu kinh tế và thiên tai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " crisi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Crisi

Crisi (film 1946)

+ Thêm

"Crisi" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Crisi trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "crisi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "crisi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch