Phép dịch "criniera" thành Tiếng Việt
bờm, tóc là các bản dịch hàng đầu của "criniera" thành Tiếng Việt.
criniera
noun
feminine
ngữ pháp
-
bờm
nounQuando scuote la criniera, sta tornando la primavera.
Khi mà ông lắc cái bờm chúng ta lại có mùa xuân trở lại
-
tóc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " criniera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm