Phép dịch "criolite" thành Tiếng Việt

cryôlit, Cryôlit, Natri hexafloaluminat là các bản dịch hàng đầu của "criolite" thành Tiếng Việt.

criolite noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cryôlit

    criolite (minerale)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " criolite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Criolite
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Cryôlit

    minerale

  • Natri hexafloaluminat

    composto chimico

Hình ảnh có "criolite"

Thêm

Bản dịch "criolite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch