Phép dịch "crisantemo" thành Tiếng Việt
cây hoa cúc, hoa cúc, cúc đại đóa là các bản dịch hàng đầu của "crisantemo" thành Tiếng Việt.
crisantemo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cây hoa cúc
-
hoa cúc
sembra proprio un crisantemo.
Trông giống hoa cúc.
-
cúc đại đóa
Alla Suite del Crisantemo!
Con sẽ cho ông ấy xem Bộ giáp Cúc Đại Đóa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " crisantemo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "crisantemo"
Thêm ví dụ
Thêm