Phép dịch "cozzo" thành Tiếng Việt

sự va chạm, sự xung đột, sự đụng là các bản dịch hàng đầu của "cozzo" thành Tiếng Việt.

cozzo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự va chạm

  • sự xung đột

  • sự đụng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cozzo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cozzo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • va · va chạm · xung đột · đâm sầm vào · đâm vào
  • con vẹm
Thêm

Bản dịch "cozzo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch