Phép dịch "cratere" thành Tiếng Việt
hố, miệng núi lửa, Cự Tước là các bản dịch hàng đầu của "cratere" thành Tiếng Việt.
cratere
noun
masculine
ngữ pháp
-
hố
La città era devastata e le strade erano disseminate di mattoni, macerie e crateri creati dalle bombe.
Thành phố đổ nát, các con đường vương vãi đầy chướng ngại vật, mảnh vỡ và hố bom.
-
miệng núi lửa
Come vi ho detto, i geologi adorano i crateri.
Như tôi đã nói, các nhà địa chất rất yêu thích miệng núi lửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cratere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cratere
Cratere (costellazione)
-
Cự Tước
Cratere (costellazione)
Hình ảnh có "cratere"
Các cụm từ tương tự như "cratere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hố va chạm
Thêm ví dụ
Thêm