Phép dịch "covone" thành Tiếng Việt
bó, lượm là các bản dịch hàng đầu của "covone" thành Tiếng Việt.
covone
noun
masculine
ngữ pháp
-
bó
verbNon bisognava tornare a prendere i covoni di grano lasciati inavvertitamente nei campi.
Nếu có ai bỏ quên những bó lúa ở ngoài đồng thì chớ trở lại lấy.
-
lượm
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " covone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm