Phép dịch "cranico" thành Tiếng Việt
xương sọ là bản dịch của "cranico" thành Tiếng Việt.
cranico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
xương sọ
Non avevo mai visto una cassa cranica così.
Khung xương sọ không giống bất cứ gì tôi từng thấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cranico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cranico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chấn thương sọ não
-
thóp · đỉnh
-
Thần kinh sọ não · thần kinh sọ não
Thêm ví dụ
Thêm