Phép dịch "cosplay" thành Tiếng Việt

Cosplay là bản dịch của "cosplay" thành Tiếng Việt.

cosplay
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Cosplay

    pratica di indossare un costume che rappresenti un personaggio riconoscibile in un determinato ambito e interpretarne il modo di agire

    Questo non è un rapporto tra performer e audience, è cosplay.

    Đây không phải là chuyện về quan hệ giữa nghệ sĩ và khán giả; đây là cosplay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cosplay " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cosplay" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch