Phép dịch "corna" thành Tiếng Việt

sừng là bản dịch của "corna" thành Tiếng Việt.

corna noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sừng

    noun

    Non saprei, le corna mi sembrano un po'troppo.

    Tôi không biết, tôi nghĩ cặp sừng hơi quá lố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corna " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corna" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corna" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch