Phép dịch "corna" thành Tiếng Việt
sừng là bản dịch của "corna" thành Tiếng Việt.
corna
noun
feminine
ngữ pháp
-
sừng
nounNon saprei, le corna mi sembrano un po'troppo.
Tôi không biết, tôi nghĩ cặp sừng hơi quá lố.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " corna " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "corna" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sừng Châu Phi
-
dấu móc
-
Sừng · gạc · kèn co · kèn cor · kèn trum-pet · sừng
Thêm ví dụ
Thêm