Phép dịch "cornacchia" thành Tiếng Việt
con quạ, quạ là các bản dịch hàng đầu của "cornacchia" thành Tiếng Việt.
cornacchia
noun
feminine
ngữ pháp
-
con quạ
nounChe cosa la giovane e veloce cornacchia non sa?
Có điều gì con quạ trẻ nhanh nhẹn không biết?
-
quạ
nounChe cosa la giovane e veloce cornacchia non sa?
Có điều gì con quạ trẻ nhanh nhẹn không biết?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cornacchia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cornacchia"
Các cụm từ tương tự như "cornacchia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quạ đen
-
Quạ Mỹ
-
Quạ nhà
Thêm ví dụ
Thêm