Phép dịch "constatare" thành Tiếng Việt

biết chắc, nhận thấy, xác định là các bản dịch hàng đầu của "constatare" thành Tiếng Việt.

constatare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biết chắc

  • nhận thấy

    Alcuni hanno constatato che arrivare agli appuntamenti con un po’ di anticipo riduce lo stress.

    Một số người nhận thấy đến sớm một chút trước giờ hẹn sẽ giảm bớt căng thẳng.

  • xác định

    adjective verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " constatare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "constatare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch