Phép dịch "constare" thành Tiếng Việt
bao gồm, gồm có là các bản dịch hàng đầu của "constare" thành Tiếng Việt.
constare
verb
ngữ pháp
Essere composto, fatto o formato di.
-
bao gồm
verb -
gồm có
È un semplice programma che consta di quattro punti.
Đó là một chương trình gồm có bốn điểm giản dị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " constare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm