Phép dịch "consulente" thành Tiếng Việt
chuyên viên, cố vấn, nhà chuyên môn là các bản dịch hàng đầu của "consulente" thành Tiếng Việt.
consulente
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Chi mette a disposizione la propria conoscenza in un particolare campo ad altri.
-
chuyên viên
Da consulente a addestratrice di elefanti.
Từ chuyên viên tư vấn quản lý toàn cầu tới người quản voi.
-
cố vấn
nounEra consulente in una impresa di servizi di sicurezza giu'in centro.
Anh ấy là cố vấn tại một công ty an ninh trong trung tâm.
-
nhà chuyên môn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tư vấn
- consultant
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consulente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consulente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tư vấn pháp luật
Thêm ví dụ
Thêm