Phép dịch "consueto" thành Tiếng Việt

bình thường, thói quen, thường ngày là các bản dịch hàng đầu của "consueto" thành Tiếng Việt.

consueto adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bình thường

    adjective

    Cosa puoi dirci sul consueto stato mentale di Anna?

    Em có thể nói gì về trạng thái tinh thần bình thường của Anna?

  • thói quen

    Imprevisto opposto a consueto.

    Không đoán trước được đấu với thói quen.

  • thường ngày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " consueto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "consueto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch