Phép dịch "consorte" thành Tiếng Việt
chồng, vợ là các bản dịch hàng đầu của "consorte" thành Tiếng Việt.
consorte
noun
masculine
ngữ pháp
-
chồng
noun -
vợ
nounAlla conferenza ogni dirigente era in compagnia della rispettiva consorte.
Mỗi vị lãnh đạo đều có mặt cùng với vợ của họ tại đại hội.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " consorte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "consorte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phò mã
-
Vương hậu
Thêm ví dụ
Thêm