Phép dịch "Consorzio" thành Tiếng Việt
Côngxoocxiom, hội, nghiệp đoàn là các bản dịch hàng đầu của "Consorzio" thành Tiếng Việt.
Consorzio
Consorzio (X-Files)
-
Côngxoocxiom
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Consorzio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
consorzio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Associazione di più imprenditori costituita al fine di coordinare e regolamentare le attività comuni spec. economiche o finanziarie.
-
hội
noun -
nghiệp đoàn
e con i maggiori consorzi criminali della Russia.
và các nghiệp đoàn tội phạm Nga .
-
xã hội
noun -
côngxoocxiom
Thêm ví dụ
Thêm