Phép dịch "confiscare" thành Tiếng Việt
sung công, tịch thu, tịch thâu là các bản dịch hàng đầu của "confiscare" thành Tiếng Việt.
confiscare
verb
ngữ pháp
Prendere possesso di una cosa per forza o autorità.
-
sung công
verb -
tịch thu
verbHo appena confiscato un curiosissimo artefatto al signor Potter.
Tôi vừa mới tịch thu được một đồ vật gây tò mò từ Potter.
-
tịch thâu
Prendere possesso di una cosa per forza o autorità.
Cercai di pensare a cosa dire perché non mi confiscassero quel tesoro spirituale.
Tôi cố nghĩ ra một điều gì đó để nói hầu cho kho tàng thiêng liêng này khỏi bị tịch thâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confiscare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confiscare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sung công · sự tịch thu
Thêm ví dụ
Thêm