Phép dịch "confinare" thành Tiếng Việt
tiếp giáp là bản dịch của "confinare" thành Tiếng Việt.
confinare
verb
ngữ pháp
Toccare per mezzo di una frontiera comune o di un confine. [..]
-
tiếp giáp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confinare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confinare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kinh nghiệm cận tử
-
bên cạnh · tiếp giáp
Thêm ví dụ
Thêm