Phép dịch "confine" thành Tiếng Việt
biên giới, giới hạn là các bản dịch hàng đầu của "confine" thành Tiếng Việt.
confine
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
biên giới
nounNoi siamo stati noi ad attraversare il confine, il confine ha attraversato noi!
Chúng ta không vượt biên giới. Mà biên giới cản trở chúng ta!
-
giới hạn
nounHo rispettato i confini che tu hai chiesto.
Nghĩa là tôi đã tôn trọng giới hạn mà cô đặt ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confine " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "confine"
Các cụm từ tương tự như "confine" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kinh nghiệm cận tử
Thêm ví dụ
Thêm