Phép dịch "compreso" thành Tiếng Việt
gồm cả, kể cả là các bản dịch hàng đầu của "compreso" thành Tiếng Việt.
compreso
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Participio passato di comprendere.
-
gồm cả
Indossate sempre l'abbigliamento adatto, comprese scarpe e magliette.
Mặc trang phục thích hợp, bao gồm cả giày và áo.
-
kể cả
Queste cose richiedono tempo per essere comprese, anche per i dottori.
Những điều này cần thời gian kể cả bác sĩ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compreso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compreso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao gồm · gồm có · hiểu · thông hiểu · thấu hiểu
Thêm ví dụ
Thêm