Phép dịch "compresso" thành Tiếng Việt

nén, ép là các bản dịch hàng đầu của "compresso" thành Tiếng Việt.

compresso adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nén

    Si tratta di circa 38mila metri cubi di aria compressa.

    Nó gồm khoảng 1.2 triệu khối khí nén.

  • ép

    noun

    Quando i muscoli si flettono — ad esempio, nelle gambe, quando si cammina — comprimono le vene vicine.

    Ví dụ, khi bạn bước đi, các cơ của chân cong lại, ép các tĩnh mạch gần đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compresso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compresso" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • gạc · thuốc viên · viên · viên nén · viên thuốc
  • bóp · lưu trữ · nén · thu gọn · đóng gói
  • lưu trữ
Thêm

Bản dịch "compresso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch