Phép dịch "comprare" thành Tiếng Việt
mua, mua chuộc, mua sắm là các bản dịch hàng đầu của "comprare" thành Tiếng Việt.
comprare
verb
ngữ pháp
Ottenere qualcosa in cambio di beni o di una somma di denaro. [..]
-
mua
verbOttenere qualcosa in cambio di beni o di una somma di denaro.
Mi son comprato questa macchina per popcorn superveloce come regalo di Natale.
Tôi tự mua cho mình một chiếc máy làm bỏng ngô siêu tốc coi như quà Giáng sinh.
-
mua chuộc
verbCon questa cena costosa, mi sono comprato almeno una serata di amplessi mozzafiato?
Liệu bữa tối đắt đỏ này có mua chuộc được một đêm mây mưa thác loạn không nhỉ?
-
mua sắm
verbPensavo che avessi smesso di comprare su Internet.
Con tưởng mẹ thề mẹ sẽ bỏ trang web mua sắm qua mạng rồi mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " comprare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "comprare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chợ
Thêm ví dụ
Thêm