Phép dịch "comprendere" thành Tiếng Việt

hiểu, bao gồm, gồm có là các bản dịch hàng đầu của "comprendere" thành Tiếng Việt.

comprendere verb ngữ pháp

Essere cosciente del significato di. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hiểu

    verb

    Loro non comprendono lo spazio del mondo reale.

    Chúng không hiểu không gian của thế giới thật.

  • bao gồm

    verb

    Indossate sempre l'abbigliamento adatto, comprese scarpe e magliette.

    Mặc trang phục thích hợp, bao gồm cả giày và áo.

  • gồm có

    Il primo, il consiglio di famiglia completo, comprende tutti i membri della famiglia.

    Trước hết, hội đồng gia đình đầy đủ gồm có tất cả những người trong gia đình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thông hiểu
    • thấu hiểu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " comprendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "comprendere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "comprendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch