Phép dịch "compressa" thành Tiếng Việt
gạc, viên thuốc, thuốc viên là các bản dịch hàng đầu của "compressa" thành Tiếng Việt.
compressa
adjective
noun
particle
feminine
ngữ pháp
-
gạc
-
viên thuốc
Rendendosi conto di ciò che sta accadendo prende subito una compressa che serve proprio a far passare questo improvviso malessere.
Nhận thức được chuyện đang xảy ra, cô nhanh chóng nuốt một viên thuốc nhỏ dành cho những trường hợp khẩn cấp như thế này.
-
thuốc viên
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- viên
- viên nén
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compressa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compressa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nén · ép
-
bóp · lưu trữ · nén · thu gọn · đóng gói
-
lưu trữ
Thêm ví dụ
Thêm