Phép dịch "compratore" thành Tiếng Việt

khách hàng, người mua là các bản dịch hàng đầu của "compratore" thành Tiếng Việt.

compratore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khách hàng

    noun

    Non posso tradire la riservatezza dei miei compratori!

    Tôi không thể tiết lộ danh tính khách hàng của mình!

  • người mua

    Forse Rayna si serve di lui per trovare compratori.

    Rayna dùng hắn để tìm người mua bom hạt nhân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compratore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "compratore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch