Phép dịch "compiere" thành Tiếng Việt

hoàn thành, làm tròn, làm xong là các bản dịch hàng đầu của "compiere" thành Tiếng Việt.

compiere verb ngữ pháp

Terminare, portare a conclusione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hoàn thành

    verb

    E io farò ogni cosa per compiere il mio dovere.

    Tôi sẽ xay trong cối xay những gì cần thiết để hoàn thành nghĩa vụ.

  • làm tròn

    Ma per ciò che ho compiuto.

    Nhưng đó là cái anh đã làm tròn.

  • làm xong

    verb

    Ora, dopo che l’azione era stata compiuta, sentivo il rimorso.

    Giờ đây, sau khi hành động đã làm xong, tôi cảm thấy lòng tràn đầy hối hận.

  • quá

    adjective verb

    Spesso si compiono riti e sacrifici credendo di fare piacere ai morti.

    Người ta thường cử hành nghi lễ và cúng bái người chết vì họ tưởng điều này sẽ xoa dịu người quá cố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compiere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compiere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compiere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch