Phép dịch "compito" thành Tiếng Việt

bài làm, bài tập, bổn phận là các bản dịch hàng đầu của "compito" thành Tiếng Việt.

compito adjective noun verb masculine ngữ pháp

Participio passato di compiere.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bài làm

    noun

    Qualche problema con il mio compito?

    Có vấn đề với bài làm của tôi à?

  • bài tập

    noun

    Ho quasi dimenticato di fare i miei compiti.

    Tôi suýt quên làm bài tập.

  • bổn phận

    noun

    Ha bisogno di sapere che puoi svolgere questo compito.

    Người cần biết xem ngươi có làm tròn bổn phận hay không.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhiệm vụ
    • nhã nhặn
    • phần việc
    • phận sự
    • Việc làm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " compito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "compito" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "compito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch