Phép dịch "compitare" thành Tiếng Việt
đánh vần là bản dịch của "compitare" thành Tiếng Việt.
compitare
verb
ngữ pháp
-
đánh vần
verbforse è per questo che l’ha chiamato Hercules o Hercles. Non sa compitare.
có lẽ vì vậy mà bà đặt tên cho nó là Hercules hoặc Hercles. Bà không đánh vần được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compitare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compitare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Việc làm · bài làm · bài tập · bổn phận · nhiệm vụ · nhã nhặn · phần việc · phận sự
Thêm ví dụ
Thêm