Phép dịch "compianto" thành Tiếng Việt
nuối tiếc, nỗi đau đớn, thương tiếc là các bản dịch hàng đầu của "compianto" thành Tiếng Việt.
compianto
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
nuối tiếc
-
nỗi đau đớn
-
thương tiếc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compianto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "compianto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ái ngại
Thêm ví dụ
Thêm