Phép dịch "compimento" thành Tiếng Việt
sự hoàn thành, sự làm xong là các bản dịch hàng đầu của "compimento" thành Tiếng Việt.
compimento
noun
masculine
ngữ pháp
Il portare a termine qualcosa.
-
sự hoàn thành
-
sự làm xong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " compimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm