Phép dịch "campanello" thành Tiếng Việt
chuông, tiếng chuông, chuông cửa là các bản dịch hàng đầu của "campanello" thành Tiếng Việt.
campanello
noun
masculine
ngữ pháp
Pulsante di una porta esterna che produce un segnale sonoro una volta spinto.
-
chuông
nounRicorda, suona il campanello appena vedi lo spirito.
Nhớ phải rung chuông ngay khi nhìn thấy yêu quái.
-
tiếng chuông
Mentre pensavo a cosa fare, il campanello suonò.
Trong khi những ý nghĩ này lướt ngang đầu tôi thì tiếng chuông cửa reo vang.
-
chuông cửa
Non appena mi tolsi le scarpe da lavoro però, suonò il campanello.
Nhưng chẳng bao lâu sau khi tôi cởi giầy làm vườn ra thì chuông cửa reo lên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " campanello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "campanello" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuông
Thêm ví dụ
Thêm