Phép dịch "campanella" thành Tiếng Việt

chuông, chuông nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "campanella" thành Tiếng Việt.

campanella noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chuông

    noun

    Spero vivamente non abbia rotto la mia campanella.

    Hi vọng đừng làm vỡ cái chuông nhỏ của tôi.

  • chuông nhỏ

    Spero vivamente non abbia rotto la mia campanella.

    Hi vọng đừng làm vỡ cái chuông nhỏ của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " campanella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Campanella proper
+ Thêm

"Campanella" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Campanella trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "campanella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch