Phép dịch "campana" thành Tiếng Việt

chuông, cái chuông, Chuông là các bản dịch hàng đầu của "campana" thành Tiếng Việt.

campana noun feminine ngữ pháp

Un oggetto metallico o fatto da un'altro materiale duro, in genere, ma non sempre, con la figura di una tazza rovesciata con l'orlo svasato, che risuona all'essere colpita.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chuông

    noun

    Il giorno in cui e'nata, le campane hanno suonato dall'alba al tramonto.

    Ngày cô ấy chào đời, những hồi chuông vang lên từ bình minh cho tới tận hoàng hôn.

  • cái chuông

    Mi hai detto, se avessi avuto un'emergenza, di appendere le campane fuori dalla mia finestra.

    Anh nói là nếu khẩn cấp thì hãy treo cái chuông gió ngoài cửa sổ.

  • Chuông

    strumento musicale

    Questa campana e'una reliquia della Seconda Guerra Mondiale.

    Chuông này là chứng tích của Chiến tranh thế giới thứ hai.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Cò cò
    • cò cò
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " campana " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "campana"

Các cụm từ tương tự như "campana" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "campana" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch