Phép dịch "campata" thành Tiếng Việt

sải là bản dịch của "campata" thành Tiếng Việt.

campata noun particle feminine ngữ pháp

Spazio, quadrato o rettangolare, compreso tra due piedritti successivi, posti a sostegno di volte, travi, ecc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sải

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " campata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "campata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "campata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch