Phép dịch "campata" thành Tiếng Việt
sải là bản dịch của "campata" thành Tiếng Việt.
campata
noun
particle
feminine
ngữ pháp
Spazio, quadrato o rettangolare, compreso tra due piedritti successivi, posti a sostegno di volte, travi, ecc.
-
sải
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " campata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "campata" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trường Tra cứu
-
Trường vector
-
trường lọc
-
Lý thuyết trường lượng tử
-
Khoảng biến thiên
-
trường hiện hoạt
-
Mỏ dầu
-
chiến trường
Thêm ví dụ
Thêm