Phép dịch "campare" thành Tiếng Việt

cấp dưỡng, giải phóng, sống là các bản dịch hàng đầu của "campare" thành Tiếng Việt.

campare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cấp dưỡng

  • giải phóng

    verb

    Poche settimane prima che il campo fosse liberato.

    Vài tuần trước khi trại tập trung được giải phóng.

  • sống

    verb

    Come hai fatto a campare così tanto con una bocca del genere?

    Miệng lưỡi như ông mà sống lâu vậy sao?

  • sống sót

    verb

    C'e'una paziente che e'sopravvissuta ai campi di concentramento.

    Có một bệnh nhân đã sống sót trong một trại tập trung.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " campare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "campare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "campare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch