Phép dịch "calibro" thành Tiếng Việt

calip, cỡ, kích cỡ là các bản dịch hàng đầu của "calibro" thành Tiếng Việt.

calibro noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • calip

  • cỡ

    noun

    Può essere penetrato da una calibro.5O o superiore.

    Loại cỡ nòng 50 là đã đủ sức xâm nhập rồi xén gọn rồi.

  • kích cỡ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Thước
    • bản mẫu
    • thước
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " calibro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "calibro" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hiệu chuẩn · lấy mẫu · thiết kế khuôn cán · đo cỡ · định cỡ
Thêm

Bản dịch "calibro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch