Phép dịch "cacare" thành Tiếng Việt

đi tiêu, đi ỉa là các bản dịch hàng đầu của "cacare" thành Tiếng Việt.

cacare verb ngữ pháp

Espellere feci dal proprio corpo attraverso l'ano.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đi tiêu

    Espellere feci dal proprio corpo attraverso l'ano.

  • đi ỉa

    Espellere feci dal proprio corpo attraverso l'ano.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cacare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cacare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hồng · quả hồng vàng
  • Hồng
  • Chi Thị
  • Kaki · cây hồng vàng · hồng · kaki · màu kaki · quả hồng vàng · vải kaki · vải khaki
Thêm

Bản dịch "cacare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch