Phép dịch "caccia" thành Tiếng Việt
sự săn đuổi, sự tìm kiếm, sự đi săn là các bản dịch hàng đầu của "caccia" thành Tiếng Việt.
caccia
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
La ricerca e la cattura o l' uccisione di animali che vivono allo stato libero.
-
sự săn đuổi
-
sự tìm kiếm
-
sự đi săn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đuổi theo
- Săn
- săn
- săn bắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " caccia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "caccia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ ba
-
Máy bay tiêm kích đánh chặn
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ sáu
-
Săn sói
-
Săn cáo
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ nhất
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ hai
-
Săn bắt và hái lượm
Thêm ví dụ
Thêm