Phép dịch "cacca" thành Tiếng Việt

cứt, phân là các bản dịch hàng đầu của "cacca" thành Tiếng Việt.

cacca noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cứt

    noun
  • phân

    noun

    trovate immagini di cacche di cane —

    tìm kiếm những bức hình chụp phân chó trên vỉa hè,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cacca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cacca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch