Phép dịch "cabina" thành Tiếng Việt
buồng, buồng lái, buồng thang máy là các bản dịch hàng đầu của "cabina" thành Tiếng Việt.
cabina
noun
feminine
ngữ pháp
-
buồng
nounHo trascorso molti anni nella cabina di pilotaggio di un aereo.
Trong nhiều năm, tôi ngồi trong buồng lái của chiếc máy bay.
-
buồng lái
Ho trascorso molti anni nella cabina di pilotaggio di un aereo.
Trong nhiều năm, tôi ngồi trong buồng lái của chiếc máy bay.
-
buồng thang máy
tipo lasciare che tutti vadano nella cabina che vogliono.
cho phép tất cả mọi người vào buồng thang máy họ thích.
-
cabin
L'abbassamento di pressione in cabina ha sbloccato le porte.
Giảm áp suất đột ngột ở cabin đã làm cửa mở.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cabina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cabina"
Thêm ví dụ
Thêm