Phép dịch "cacao" thành Tiếng Việt
cacao là bản dịch của "cacao" thành Tiếng Việt.
cacao
noun
masculine
ngữ pháp
Polvere marrone a base di fave tostate di cacao, utilizzata per fare cioccolato, e in cucina, specialmente nella preparazione di dolci.
-
cacao
noun( Una sera fu invitato a bere cacao grezzo con un pizzico di peperoncino. )
Một đêm nọ, anh được mời nếm thử ly cacao thô... với một chút bột ớt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cacao " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "cacao"
Thêm ví dụ
Thêm