Phép dịch "cachi" thành Tiếng Việt

hồng, quả hồng vàng, cây hồng vàng là các bản dịch hàng đầu của "cachi" thành Tiếng Việt.

cachi adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hồng

    noun

    Ti ho portato dei cachi.

    Bà mang cho cháu mấy quả hồng.

  • quả hồng vàng

    noun
  • cây hồng vàng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kaki
    • màu kaki
    • vải kaki
    • vải khaki
    • Kaki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cachi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cachi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Hồng

Hình ảnh có "cachi"

Các cụm từ tương tự như "cachi" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đi tiêu · đi ỉa
  • hồng · quả hồng vàng
  • Chi Thị
Thêm

Bản dịch "cachi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch