Phép dịch "baracca" thành Tiếng Việt

gia đình, lán gỗ, nhà là các bản dịch hàng đầu của "baracca" thành Tiếng Việt.

baracca noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gia đình

    noun

    Tutti e sette i componenti della famiglia vivono in una baracca fatiscente.

    Cả gia đình bảy người sống trong một căn chòi xiêu vẹo.

  • lán gỗ

  • nhà

    noun Prefix

    Ne hanno trovate un mucchio anche nella baracca.

    Chúng tôi cũng tìm thấy chúng trong ngôi nhà.

  • nhà gỗ nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baracca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Baracca proper
+ Thêm

"Baracca" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Baracca trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "baracca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch