Phép dịch "baratro" thành Tiếng Việt

vực sâu, vực thẳm là các bản dịch hàng đầu của "baratro" thành Tiếng Việt.

baratro noun masculine ngữ pháp

Situazione molto precaria e rischiosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vực sâu

  • vực thẳm

    Allora, quale è il problema, perché si è aperto questo baratro

    Thế thì vấn đề là gì, tại sao vực thẳm này lại mở ra vậy,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baratro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "baratro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch