Phép dịch "barare" thành Tiếng Việt
gian lận, lường gạt, đánh bạc gian là các bản dịch hàng đầu của "barare" thành Tiếng Việt.
barare
verb
ngữ pháp
-
gian lận
Harry, fai vedere le tue carte oppure smetti di barare.
Harry, lật bài đi hoặc đừng có gian lận nữa.
-
lường gạt
-
đánh bạc gian
-
đánh lừa
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "barare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thánh Nicolas
-
Quan tài · quan tài · áo quan · 棺材
Thêm ví dụ
Thêm