Phép dịch "avaro" thành Tiếng Việt

hà tiện, keo kiệt, kẻ hà tiện là các bản dịch hàng đầu của "avaro" thành Tiếng Việt.

avaro adjective noun masculine ngữ pháp

Eccessivamente reticente a spendere.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hà tiện

    adjective
  • keo kiệt

    adjective

    Qui giace un uomo avaro che visse per se stesso,

    Nơi đây an nghỉ một người keo kiệt mà đã sống cho bản thân mình,

  • kẻ hà tiện

  • bủn xỉn

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " avaro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "avaro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch